��Blitz: Late Poonam Arora Memorial Bltz Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:15:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Lawaniya, EshanIND18632000
23Shiva, GautamIND17192000
34Kartik, KhetwalIND16812000
45Rohit, VermaIND15852000
56Arjun, AroraIND15712000
68Divyansh, SharmaIND14612000
712Abhimanyu, MalikIND02000
832Tushar Goyal,IND02000
91Shreyash, SinghIND20122000
1016Anubhav Singh,IND01000
1135Zeeshan Khan,IND01000
1233Varchasva Kumar,IND01000
1314Amritansh Khare,IND01000
1415Anshumaan, ShuklaIND01000
1519Arush Verma,IND01000
1621Bhuvan Singh,IND01000
1726Mahit, JainIND01000
1828Nitin, KumarIND01000
1929Prabhat, ChaudharyIND01000
2030Rudransh Kulshreshth,IND01000
2134Vivek Rajpoot,IND01000
227Rana, Pratap SinghIND14721000
2320Ashesh Jain,IND01000
2422Darsh, Yadav 2015IND01000
2523Deepak,IND01000
2625Ketan Pangoriya,IND01000
2727Nishant, PanditIND01000
2818Arora, AkshayIND00000
299Lakshya,IND14130000
3010Aadi Bansal,IND00000
3111Aaradhy Kumar,IND00000
3213Agrit Gupta,IND00000
3317Aradhy,IND00000
3424Kartik Bhardwaj,IND00000
3531Siddharth Singh,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)