Sárszentágota kezdők

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:52:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bernáth, Ákos0HUN*1000½12,54213,758
2Erős, Csaba0HUN0*00½101,56212,752
3Erős, Gergely0HUN11*001143216,522
4Kerékgyártó-Pénzes, Zalán0HUN111*11161211527
5Vas, Ádám0HUN1½10*114,52219,7514
6Vas, Ákos0HUN½0000*00,57211,251
7Vas, Dávid0HUN010001*2521210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)