10th Student Olympics Games by PSOA (Under 18)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Ahsan Eijaz,PAKCedar (HS clifton)4000
215Syed Zayaan Ali,PAKKarachi Grammar School3000
313Noufal Usmani,PAKAl-Nafi Academy3000
419Huzaim younus,PAKAlpha College3000
51Abdul Wasay Seemab,PAKHaque academy2,5000
68Mohammad Hiyam,PAKThe AMI School2,5000
718Muhammad Ayaan Attara,PAKAlpha College2,5000
810Muhammad Uzair,PAKThe Next School Fb area campus2000
912Muhmmad Aazim Salman,PAKCedar2000
1017Aun Muhammad Asad,PAKAlpha College2000
113Abdullah Akber,PAKCedar1,5000
1220Muhammad Abdullah,PAKAlpha College1,5000
132Abdullah Ahmed,PAKDegree College1000
145Angel Maharani,PAKCedar (HS Clifton)1000
156Arsal Imran,PAKHappy Palace Grammar School1000
1611Muhammad Yahya,PAKO-Levels1000
1714Salman Baig,PAKHeadStart0,5000
187Mahad Ur Rehman,PAKCedar0000
199Muhammad umar ali,PAKAl Nafi School0000
2016Ume Sehrish,PAKCambridge O0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)