10th Student Olympics Games by PSOA (Under 18)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ahsan EijazPAK 10w1 6b1 8w1 2b1 7w1512,514,50
2Syed Zayaan AliPAK 16w1 12b1 3w1 1w0 5b1413,514,50
3Abdul Wasay SeemabPAK 19b+ 15w1 2b0 5w½ 9b13,513140
4Mohammad HiyamPAK 20w- 9w½ 15b1 11w1 10b13,57,5110
5Noufal UsmaniPAK 12w1 8b½ 6w1 3b½ 2w0313150
6Muhammad UzairPAK 11b1 1w0 5b0 17w1 13b1312130
7Huzaim younusPAK -0 17w1 11b1 13w1 1b0310130
8Abdullah AkberPAK 17b+ 5w½ 1b0 9w0 14b12,51314,50
9Muhammad Ayaan AttaraPAK -0 4b½ 16w1 8b1 3w02,510,5130
10Muhmmad Aazim SalmanPAK 1b0 14w1 13b0 15w1 4w0212130
11Abdullah AhmedPAK 6w0 18b1 7w0 4b0 15w1210,5110
12Angel MaharaniPAK 5b0 2w0 14b0 16w1 17b129,510,50
13Aun Muhammad AsadPAK -0 16b1 10w1 7b0 6w029110
14Muhammad AbdullahPAK -0 10b0 12w1 18b½ 8w01,578,50
15Arsal ImranPAK 18w1 3b0 4w0 10b0 11b011111,50
16Mahad Ur RehmanPAK 2b0 13w0 9b0 12b0 18w1110,5110
17Muhammad YahyaPAK 8w- 7b0 18w1 6b0 12w018,59,50
18Salman BaigPAK 15b0 11w0 17b0 14w½ 16b00,55,56,50
19Muhammad umar aliPAK 3w- -0 -0 -0 -00000
20Ume SehrishPAK 4b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)