Chessmeet Senior 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:20:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Arnab Choudhury

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Sudip, Mallik21603 1 - 03 Aniket, Basu15415
28Dibyendu, Narayan Roy03 0 - 13 Mrinal, Ghosh17253
34Swapan, Kr. Mitra18643 1 - 03 Udayan, Kanti Ghosh041
430Sanjay, Prasad02 0 - 12 Anirban, Dharitriputra06
532Siddartha, Banerjee02 1 - 02 Biswajit, Das07
635Subhasish, Sanyal02 1 - 02 Dipankar, Ghosh09
711Ganesh, Deb Moulik02 0 - 12 Sk., Riaz Uddin Ahmed033
840Swapna, Mondal02 1 - 02 Jaya, Pal014
942Kartik, Biswas02 0 - 12 Kausik, Bal018
1019Indrajit, Dutta02 0 - 12 Subir, Ray037
112Ananda, Kr. Ghosh20351 1 - 01 Mau, Dasgupta021
1210Dola, Bhattacharya01 0 - 11 Purakait, Swapan024
1323Pritam, Mitra01 1 - 01 Goutam, Bhattacharya012
1415Sambit, Guha01 1 - 01 Jayati, 027
1517Kaushik, Aich01 0 - 11 Subhra, Paul036
1631Shanta, Biswas01 0 - 11 Madhurima, Sengupta020
1725Ranjit, Bowlia00 0 - 11 Sahanowaj, Ahamed029
1838Subrata, Biswas00 0 - 10 Sushmita, Ghosh039
1913Hrisikesh, Kumar01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2016Joyeeta, Mukherjee00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2122Najrin, Nahar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2226Ratul, Datta00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2328Rhitobrata, Bhattacharya00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2434Sriranjan, Sinha00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại