Chessmeet Senior 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:20:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Arnab Choudhury
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 7 | | Biswajit, Das | 0 | IND | | | | | * |
| 13 | | Hrisikesh, Kumar | 0 | IND | 0F | | | * | * |
| 27 | | Jayati | 0 | IND | 0F | | | | |
| 16 | | Joyeeta, Mukherjee | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * |
| 22 | | Najrin, Nahar | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | * | * |
| 23 | | Pritam, Mitra | 0 | IND | 0F | | | | * |
| 25 | | Ranjit, Bowlia | 0 | IND | 0F | | | | |
| 26 | | Ratul, Datta | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * |
| 28 | | Rhitobrata, Bhattacharya | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 34 | | Sriranjan, Sinha | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|