Maa Shakumbhari University Chess Tournament 2026-27 (Men)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 13:39:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk

Giải/ Nội dungMen, Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. RK(PG) Shamli (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Saroha, Kunal010111451400
2Abhinav,001001251400
3Vaibhav,001001241400
4Himanshu,000101251400
5Devanshu,001000151400
6Saini, Yash010000151400
  2. JV Jain Saharanpur (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pundeer, Abhishek011110451412
2Pundir, Digvijay010011351400
  3. SD Muzaffarnagar (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Baliyan, Utsav011101451400
2Chetan,011011451400
3Kumar, Manish001100251400
4Vinay,000001141400
5Chaudhary, Harsh010100251400
6Saini, Raghav001010251400
  4. CCR (PG) Muzaffarnagar (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Antal, Tejasv001101351406
2Sharma, Rohit001101351400
3Prakash, Vansh011010351400
4Baliyan, Abhipriya001110351406
5Sharma, Anil000110251400
  5. Disha Bharti Saharanpur (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rudraksh,000010141400
2Karanwal, Nikhil011000251412
3Singh, Yashwant010100251400
4Dhyani, Shobit000000051400
5Mittal, Shivam001101351412
6Kumar, Rajan010010251406
  6. Gochar Rampur Maniharan (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Kumar, Lavish143157706141111½114,551400
2Kumar, Aashu010110351400
3Kaushik, Karan011½103,551406
4Rana, Himanshu000010151400
  7. VV(PG) Shamli (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Panchal, Raja146054708435911111551400
2Baliyan, Anmol010001251400
  8. Shri Ram Muzaffarnagar (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Kumar, Priyanshu010011351412
2Pal, Daksh000111351406
3Singh, Jashmeet000111341400
  9. Depanshu PS Saharanpur (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Vishal,011101441415