Maa Shakumbhari University Chess Tournament 2026-27 (Women)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 13:36:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk

Giải/ Nội dungMen, Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Anjali0 11b1 13w1 6b0 15w1 17b0361315803
2Anushka0 12w1 9b1 18w0 19b1 6w14312141004
3Ayushi0 13b- 20b- -0 -0 -002177000
4Bharti0 14w1 18b0 13b1 20w0 15b02111416502
5Bisht Naina0 15b1 17w1 20b1 6w1 18b15115181805
6Chaudhary Anjali0 16w1 21b1 1w1 5b0 2b0371314503
7Chitranshi0 17b0 15w0 14b0 8w1 21w12171010102
8Gujral Tanu0 18w0 12b0 16w0 7b0 9w00201011000
9Kaur Jasundeep0 19b1 2w0 15b0 17w0 8b12121414302
10Lavisha0 20w0 14b1 19w0 16b1 13b02131213302
11Maurya Tanisha0 1w0 16b1 21w1 18b0 19w02141112202
12Muskan0 2b0 8w1 17b0 14w0 16b12151111102
13Panwar Apoorva0 3w+ 1b0 4w0 21b1 10w13108,59,54,503
14Panwar Nishika0 4b0 10w0 7w1 12b1 20b02161012402
15Rani Pallavi0 5w0 7b1 9w1 1b0 4w1381214603
16Rani Tanu0 6b0 11w0 8b1 10w0 12w011999001
17Rao Ikra0 7w1 5b0 12w1 9b1 1w1441214904
18Saini Pragya0 8b1 4w1 2b1 11w1 5w0421313804
19Shivani0 9w0 -1 10b1 2w0 11b1391113703
20Tanishka0 10b1 3w+ 5w0 4b1 14w1451112,57,504
21Tomar Simran0 -1 6w0 11b0 13w0 7b01181011101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)