Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nakuru chess Night 16th Edition

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Wayne, Joe NjarumiKEN16805,5019,517
22NOORMOHAMED, SHABBBIR HARUNANYKEN17675022,517,5
33Gicheru, John WagemaKEN17244,5024,516,5
41Cheruiyot, EllyKEN18504022,513
58Atem, Mawut JokKEN0402212,5
612Daniel, Mutua MaingiKEN04017,59
716Jayden, Jenkins OgemboKEN03,5019,510,75
815Hiroshi, OmondiKEN03,5019,59,75
913Fahim, MustafaKEN03,5014,57,25
106Kemboi, DennisKEN161330218,5
1119Makori, Mark ObaraKEN030217,5
124Mwangi, PrudenceKEN170930197,5
137Dickson, GitariKEN14603018,56,5
1417Kelian, OkothKEN030155
1511Briana, Mary KemuntoKEN02,50186,25
1620Shirleen, JoyKEN020194,5
179BintiBerita, HalimaKEN020173
1810Bosire, DuncanKEN02015,52
1918Kennedy, KuriaKEN020143
2014Faraja, AdamsKEN01016,51
2121Zachary, ChegeKEN010131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)