Nakuru chess Night 16th Edition Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Atem, Mawut Jok | 554015952 | 0 | KEN |
| 2 | | BintiBerita, Halima | | 0 | KEN |
| 3 | | Bosire, Duncan | 554028981 | 0 | KEN |
| 4 | | Briana, Mary Kemunto | 10860169 | 0 | KEN |
| 5 | | Cheruiyot, Elly | 10827587 | 1850 | KEN |
| 6 | | Daniel, Mutua Maingi | | 0 | KEN |
| 7 | | Dickson, Gitari | 10893776 | 1460 | KEN |
| 8 | | Fahim, Mustafa | 554028965 | 0 | KEN |
| 9 | | Faraja, Adams | 554028434 | 0 | KEN |
| 10 | | Gicheru, John Wagema | 10815503 | 1724 | KEN |
| 11 | | Hiroshi, Omondi | | 0 | KEN |
| 12 | | Jayden, Jenkins Ogembo | 10855718 | 0 | KEN |
| 13 | | Kelian, Okoth | | 0 | KEN |
| 14 | | Kemboi, Dennis | 10845224 | 1613 | KEN |
| 15 | | Kennedy, Kuria | | 0 | KEN |
| 16 | | Makori, Mark Obara | 554024102 | 0 | KEN |
| 17 | | Mwangi, Prudence | 10827978 | 1709 | KEN |
| 18 | | NOORMOHAMED, SHABBBIR HARUNANY | 10812750 | 1767 | KEN |
| 19 | | Shirleen, Joy | | 0 | KEN |
| 20 | | Wayne, Joe Njarumi | 10882359 | 1680 | KEN |
| 21 | | Zachary, Chege | | 0 | KEN |
|
|
|
|