Nakuru chess Night 16th Edition

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Wayne Joe Njarumi1680KEN 20b1 16w1 2b½ 10w1 3w1 4b15,5019,517
2NOORMOHAMED SHABBBIR HARUNANY1767KEN 15w1 13b1 1w½ 3b½ 11w1 5b15022,517,5
3Gicheru John Wagema1724KEN 6b1 11w1 5b1 2w½ 1b0 12w14,5024,516,5
4Cheruiyot Elly1850KEN 18b1 5w0 8w1 7b1 6b1 1w04022,513
5Atem Mawut Jok0KEN 14w1 4b1 3w0 8b1 17w1 2w0402212,5
6Daniel Mutua Maingi0KEN 3w0 21b1 13w1 17b1 4w0 11b14017,59
7Jayden Jenkins Ogembo0KEN 13w0 -1 12b1 4w0 10b1 8b½3,5019,510,75
8Hiroshi Omondi0KEN 10b1 12w1 4b0 5w0 16b1 7w½3,5019,59,75
9Fahim Mustafa0KEN 12b0 10w0 19b1 18w1 15b½ 16w13,5014,57,25
10Kemboi Dennis1613KEN 8w0 9b1 14w1 1b0 7w0 17b130218,5
11Makori Mark Obara0KEN 17w1 3b0 15w1 13b1 2b0 6w030217,5
12Mwangi Prudence1709KEN 9w1 8b0 7w0 20b1 14w1 3b030197,5
13Dickson Gitari1460KEN 7b1 2w0 6b0 11w0 21b1 18w13018,56,5
14Kelian Okoth0KEN 5b0 18w1 10b0 19w1 12b0 20w130155
15Briana Mary Kemunto0KEN 2b0 19w1 11b0 16w0 9w½ -12,50186,25
16Shirleen Joy0KEN -1 1b0 17w0 15b1 8w0 9b020194,5
17BintiBerita Halima0KEN 11b0 20w1 16b1 6w0 5b0 10w020173
18Bosire Duncan0KEN 4w0 14b0 21w1 9b0 20w1 13b02015,52
19Kennedy Kuria0KEN -0 15b0 9w0 14b0 -1 21w120143
20Faraja Adams0KEN 1w0 17b0 -1 12w0 18b0 14b01016,51
21Zachary Chege0KEN -0 6w0 18b0 -1 13w0 19b010131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)