Nakuru chess Night 16th Edition Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 11 | | Briana, Mary Kemunto | 0 | KEN | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Faraja, Adams | 0 | KEN | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Jayden, Jenkins Ogembo | 0 | KEN | | miễn đấu | | | | |
| 18 | | Kennedy, Kuria | 0 | KEN | * | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Shirleen, Joy | 0 | KEN | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Zachary, Chege | 0 | KEN | * | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|