ŠK Rudar Trbovlje-pospešeni nedeljski turnir september 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:50:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKRT
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | II | Medvešek, Janez | SLO | 2091 | ŠK Zagorje ob Savi | 6 | 17 | 23 |
| 2 | 4 | I | Novak, Andrej | SLO | 1949 | ŠK Rudar Trbovlje | 5,5 | 20,5 | 28 |
| 3 | 5 | III | Ibrakič, Hajrudin | SLO | 1787 | ŠK Rudar Trbovlje | 5,5 | 18 | 24,5 |
| 4 | 3 | MK | Benko, Boštjan | SLO | 2041 | ŠK Zagorje ob Savi | 5 | 18,5 | 25 |
| 5 | 2 | MK | Jazbec, Hinko | SLO | 2045 | ŠK Rudar Trbovlje | 4 | 18 | 24,5 |
| 6 | 6 | | Ovnik, Jaka | SLO | 1036 | ŠK Rudar Trbovlje | 3 | 19 | 26,5 |
| 7 | 7 | | Laznik Zalaznik, Patrick | SLO | 1000 | ŠK Rudar Trbovlje | 3 | 15,5 | 21,5 |
| 8 | 8 | | Šinkovec, Julijan | SLO | 1000 | ŠK Rudar Trbovlje | 2 | 16 | 22,5 |
| 9 | 9 | | Vrezek, Lovro | SLO | 0 | | 1 | 19 | 26,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|