ŠK Rudar Trbovlje-pospešeni nedeljski turnir september 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:50:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKRT
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | MK | Benko, Boštjan | 2041 | SLO | | | | miễn đấu | | | |
| 2 | MK | Jazbec, Hinko | 2045 | SLO | | | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Laznik Zalaznik, Patrick | 1000 | SLO | | | miễn đấu | | | | |
| 4 | I | Novak, Andrej | 1949 | SLO | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Ovnik, Jaka | 1036 | SLO | | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Šinkovec, Julijan | 1000 | SLO | | miễn đấu | | | | | |
| 9 | | Vrezek, Lovro | 0 | SLO | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|