GIẢI CỜ VUA ĐẤU TẬP SUNVIEW THÁNG 09/2026 (NÂNG CAO) Nhóm 1Sidst opdateret 20.09.2026 14:56:43, Oprettet af/Sidste upload: GiaDinhChessTour
| Turneringsvalg | Nhóm 1, Nhóm 2 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Afsluttende placerings krydstabel 5, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5/5 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5 |
Alfabetisk liste over alle spillere
| Nr. | | Navn | FideID | Rat | FED | Navn |
| 1 | | Bùi, Minh Đức | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 2 | | Đào, Linh Lan | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 3 | | Đồng, Thanh Danh | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 4 | | Hà, Minh Triết | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 5 | | Huỳnh, Ngọc Bảo Trân | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 6 | | Lưu, Phúc An | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 7 | | Lưu, Thành Khiêm | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 8 | | Ngô, Minh Khôi | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 9 | | Ngô, Minh Nguyên | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 10 | | Nguyễn, Hoàng Phúc Thịnh | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 11 | | Nguyễn, Hữu Thịnh | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 12 | | Nguyễn, Vương Tiểu Ngọc | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 13 | | Phạm, Minh Hưng | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 14 | | Phạm, Phước Minh Đức | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 15 | | Phạm, Quỳnh Anh | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 16 | | Phan, Anh Khôi | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 17 | | Phan, Hoàng Minh Anh | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 18 | | Phan, Phi Lâm | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 19 | | Thái, Giang Nam | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 20 | | Trần, Hùng Sơn | | 0 | VIE | Nhóm 2 |
| 21 | | Trần, Minh Khang | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
| 22 | | Trượng, Đoàn Nam Anh | | 0 | VIE | Nhóm 1 |
|
|
|
|