SACW LEAGUE 3 Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:02:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sri Anand Chess Wings
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Sumanth, Mamidala | IND | 1507 | 4 | 7 |
| 2 | 2 | | Prajith, Bajina | IND | 1584 | 3 | 11 |
| 3 | 3 | | P, S V Yashwanth Raj Kumar | IND | 1523 | 3 | 7,5 |
| 4 | 12 | | Lakshmi chethana, | IND | 0 | 3 | 6,5 |
| 5 | 7 | | Bhavishya, Pothugunta | IND | 0 | 2 | 11 |
| 6 | 8 | | Gopinadh, M | IND | 0 | 2 | 8,5 |
| 7 | 1 | | Krishna, | IND | 1684 | 2 | 6,5 |
| 8 | 10 | | Jahnavi, M | IND | 0 | 2 | 5 |
| 9 | 14 | | Prathik, K | IND | 0 | 2 | 5 |
| 10 | 11 | | Karthikeya, J | IND | 0 | 1 | 9 |
| 11 | 13 | | Parthiv, R | IND | 0 | 1 | 9 |
| 12 | 5 | | Chaitanya, Ch | IND | 1450 | 1 | 8 |
| 13 | 9 | | Hitesh, R | IND | 0 | 0 | 7 |
| 14 | 6 | | Abhiram, ch | IND | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|