Memorijalni turnir Buder Rudolf 2026. - Seniori |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:36:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sah. Savez Varazdinske Zupanije
| Giải/ Nội dung | Seniori, Kadeti |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Download Files | Memorijal Buder Rudolf - raspis 2026.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | II | Vurušić, Mihael | CRO | 1724 | Šk Ivanec, Ivanec | 6 | 19 | 26,5 | 25,5 |
| 2 | 6 | IV | Levanić, Miljenko | CRO | 0 | | 5,5 | 19,5 | 28 | 21 |
| 3 | 1 | MK | Čolić, Tami | CRO | 1767 | ŠD Varaždin, Varaždin | 5 | 18 | 26 | 19 |
| 4 | 12 | | Željezić, Mario | CRO | 0 | ŠK Ivanec, Ivanec | 4 | 14,5 | 21 | 12 |
| 5 | 4 | V | Fruk, Petar | CRO | 1518 | ŠK Jakovlje, Jakovlje | 3,5 | 21,5 | 28,5 | 15,5 |
| 6 | 7 | | Horvat, Karlo | CRO | 0 | | 3,5 | 20,5 | 28,5 | 15,5 |
| 7 | 10 | | Spanic, Emil | CRO | 0 | | 3,5 | 19 | 26 | 13 |
| 8 | 3 | IV | Kuhta, Franjo | CRO | 1552 | ŠK Jakovlje, Jakovlje | 3,5 | 15 | 22 | 16 |
| 9 | 11 | | Užarević, Krešimir | CRO | 0 | ŠK Jakovlje, Jakovlje | 2,5 | 14,5 | 21 | 12,5 |
| 10 | 8 | | Kuhta, Filip | CRO | 0 | ŠK Jakovlje, Jakovlje | 2 | 17 | 24 | 5 |
| 11 | 5 | | Friščić, Ivica | CRO | 1436 | ŠK Ivanec, Ivanec | 2 | 15,5 | 21,5 | 10 |
| 12 | 9 | | Rušec, Stjepan | CRO | 0 | ŠK Ivanec, Ivanec | 1 | 15 | 21 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break
|
|
|
|