Memorijalni turnir Buder Rudolf 2026. - Seniori

Ban Tổ chứcŠahovski klub Ivanec
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcŽeljko Črepinko
Tổng trọng tàiMihael Vurušić, županijski sudac
Phó Tổng Trọng tàiIvica Friščić
Thời gian kiểm tra (Blitz)7 min + 3 sek
Địa điểmPodručna škola Druškovec, Druškovec 4B
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1483 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:36:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sah. Savez Varazdinske Zupanije

Giải/ Nội dungSeniori, Kadeti
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download FilesMemorijal Buder Rudolf - raspis 2026.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1MKČolić Tami1767CRO 7w1 4b1 2w0 6b0 8w1 3b1 5w153182619
2IIVurušić Mihael1724CRO 8b1 6w1 1b1 3w1 7b½ 10b½ 4w1611926,525,5
3IVKuhta Franjo1552CRO 9w1 11b½ 4w½ 2b0 5w1 1w0 8b½3,58152216
4VFruk Petar1518CRO 10b1 1w0 3b½ 12w1 6w0 9b1 2b03,5521,528,515,5
5Friščić Ivica1436CRO 11w0 9b1 7w0 8b1 3b0 12w0 1b021115,521,510
6IVLevanić Miljenko0CRO 12b1 2b0 11w1 1w1 4b1 7w½ 10b15,5219,52821
7Horvat Karlo0CRO 1b0 10w1 5b1 11w½ 2w½ 6b½ 12b03,5620,528,515,5
8Kuhta Filip0CRO 2w0 12b0 9w½ 5w0 1b0 11b1 3w½21017245
9Rušec Stjepan0CRO 3b0 5w0 8b½ 10w0 12b0 4w0 11w½11215213
10Spanic Emil0CRO 4w0 7b0 12w1 9b1 11b1 2w½ 6w03,57192613
11Užarević Krešimir0CRO 5b1 3w½ 6b0 7b½ 10w0 8w0 9b½2,5914,52112,5
12Željezić Mario0CRO 6w0 8w1 10b0 4b0 9w1 5b1 7w14414,52112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break