Swinton Rapidplay U18 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:06:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manchester Junior Chess (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Boganadham, Ved Sudeep | ENG | 1763 | 3Cs | 5 | 22 |
| 2 | 3 | | Otaryan, David | ENG | 1498 | Swinton and Worsley Community | 5 | 21 |
| 3 | 5 | | Sun, Yihang | ENG | 1431 | Swinton and Worsley Community | 4,5 | 21 |
| 4 | 2 | | Goel, Taarush | ENG | 1548 | Swinton and Worsley Community | 4 | 20 |
| 5 | 7 | | Tramaseur, Louis | ENG | 1211 | Swinton and Worsley Community | 4 | 17 |
| 6 | 4 | | Chattopadhyay, Ryan | ENG | 1432 | Swinton and Worsley Community | 3,5 | 23 |
| 7 | 8 | | Lewis, Aaron | ENG | 1210 | 3Cs | 3 | 18,5 |
| 8 | 14 | | Quilter, William | ENG | 712 | | 3 | 16 |
| 9 | 17 | | Porter, Leon | ENG | 0 | | 3 | 13 |
| 10 | 9 | | Miller, Austen | ENG | 696 | Swinton and Worsley Community | 3 | 12 |
| 11 | 16 | | Williams, Jamie | ENG | 0 | | 3 | 11 |
| 12 | 15 | | Verlan, Ilia | ENG | 0 | 4NCL Bolton & Worsley | 2 | 21 |
| 13 | 6 | | Nelson, Gabriel | ENG | 1219 | Swinton and Worsley Community | 2 | 20,5 |
| 14 | 11 | | Chow, Alex | ENG | 0 | Swinton and Worsley Community | 2 | 20,5 |
| 15 | 12 | | Mekapothula, Moksh | ENG | 0 | Huddersfield | 1 | 16,5 |
| 16 | 13 | | Quilter, Ada | ENG | 546 | | 0 | 15 |
| 17 | 10 | | So, Pai | ENG | 631 | Stockton Heath Juniors | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|