U19 Boys- Ahilyanagar Mahapalika DSO Chess Selection 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:42:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Thakare

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1
Ghadge Harsh2010IND 11w1 17b1 7w1 2b1 3w15141616052
2
Swaraj Kale1677IND 9b1 15w1 4b1 1w0 12b1414,516,511,5043
3
Dhas Piyush1536IND 13w1 19b1 10w1 7b1 1b0413,515,510,5042
4
Sarthak Dharmendra Shinde0IND 16w1 5b1 2w0 17b1 10w14131511042
5
Sonawane Chaitanya1413IND 23b1 4w0 12b1 8w1 9b1412,513,59,5043
6
Shinde Saideep Baburao0IND 12b½ 8w1 15b0 13w1 16b13,510128,75031
7
Aditya Vicky Bansode0IND 14w1 22b1 1b0 3w0 18b1313,515,56,5032
8
Yashdeep Amol Desarda0IND 18w1 6b0 11w1 5b0 17w+312,514,57030
9
Prem Prakash Barve0IND 2w0 20b1 19w1 22b1 5w0312146032
10
Shreyas Pradip Kolapkar0IND 26w1 21b1 3b0 15w1 4b0312135031
11
Prasanna Narayane0IND 1b0 24w1 8b0 23w1 21w+311124030
12
Gaikwad Pranav Santosh0IND 6w½ 16b1 5w0 14b1 2w02,514166,25022
13
Rohit Prashant Patole0IND 3b0 27w+ 21w½ 6b0 19w12,511,511,53020
14
Samartha Santosh Sodnar0IND 7b0 25w1 18b½ 12w0 26b+2,58,59,53021
15
Gite Sangram Dharmendra0IND 20w1 2b0 6w1 10b0 22w-212,514,55,5020
16
Anant Mahesh Patil0IND 4b0 12w0 28b+ 20b1 6w0212122022
17
Om Goroba Gend0IND 24b1 1w0 23b1 4w0 8b-211132022
18
Piyush Anup Bansode0IND 8b0 28w+ 14w½ 21b½ 7w0210,510,52,25010
19
Shelke Suyog Youvraj0IND 27w+ 3w0 9b0 24w1 13b0210,510,51020
20
Soham Santosh Jape0IND 15b0 9w0 25b1 16w0 23b+2892022
21
Bade Samarth Manoj0IND 28w+ 10w0 13b½ 18w½ 11b-27,59,52,25010
22
Vivek Valooba Raut0IND 25b1 7w0 27b+ 9w0 15b-2791022
23
Rohit Sham Gaikwad0IND 5w0 26b1 17w0 11b0 20w-110111011
24
Varad Satish Aken0IND 17w0 11b0 26w1 19b0 25w-1891010
25
Pavan Bajirao Lehane0IND 22w0 14b0 20w0 27b+ 24b-16,57,50011
26
Gaurav Sachin Tadala0IND 10b0 23w0 24b0 28w+ 14w-1560010
27
Bhambale Harsh Sandeep0IND 19b- 13b- 22w- 25w- 28b-0000000
28
Sarthak Jalindar Patole0IND 21b- 18b- 16w- 26b- 27w-0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)