Sárszentágota U1700

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Dobozi, CsabaHUN05,523,521,2520,5
22Berei, ZsoltHUN164051913,518
35Hodina, BalazsHUN04,516,511,7514,5
47Horváth, IstvánHUN04209,514
517Utczay, Krisztian LaszloHUN04191113
61Schaum, MiklosHUN1702322,5813
710Nagy, TiborHUN03208,512
813Sellei, ZsoltHUN03207,59
93Cserhalmi-Szabo, MateHUN1513319812
1012Schmidt, KrisztiánHUN031779
1118Vinklar, AttilaHUN03175,511
1215Tóth, ZsoltHUN02,518,56,7511
139Nagy, LajosHUN02,513,53,755
1414Szabó, Attila JózsefHUN0218,55,58
158Molnar, SzabolcsHUN0214,52,56
1616Tulok, TamásHUN01,516,52,256
176Hodina, GáborHUN01,514,52,756
1811Puer, ZoltanHUN0114,51,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)