Sárszentágota U1700 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 18 |
| Tổng cộng | | | 18 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 2 | 5 | 0 | 4 | 0 | 9 |
| 3 | 3 | 0 | 6 | 0 | 9 |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 0 | 9 |
| 5 | 7 | 1 | 1 | 0 | 9 |
| 6 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 26 | 3 | 25 | 0 | 54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|