Sárszentágota U1700 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | Szabó, Attila József | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Schaum, Miklos | 1702 | 1 |
| 2 | 2 | | Berei, Zsolt | 1640 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Horváth, István | 0 | 7 |
| 3 | 18 | | Vinklar, Attila | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Cserhalmi-Szabo, Mate | 1513 | 3 |
| 4 | 4 | | Dobozi, Csaba | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Utczay, Krisztian Laszlo | 0 | 17 |
| 5 | 6 | | Hodina, Gábor | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Hodina, Balazs | 0 | 5 |
| 6 | 8 | | Molnar, Szabolcs | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Tóth, Zsolt | 0 | 15 |
| 7 | 12 | | Schmidt, Krisztián | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nagy, Lajos | 0 | 9 |
| 8 | 10 | | Nagy, Tibor | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sellei, Zsolt | 0 | 13 |
| 9 | 16 | | Tulok, Tamás | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Puer, Zoltan | 0 | 11 |
|
|
|
|