Sárszentágota U1700 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Berei, Zsolt | 786632 | 1640 | HUN |
| 2 | | Cserhalmi-Szabo, Mate | 17030013 | 1513 | HUN |
| 3 | | Dobozi, Csaba | | 0 | HUN |
| 4 | | Hodina, Balazs | 17022800 | 0 | HUN |
| 5 | | Hodina, Gábor | | 0 | HUN |
| 6 | | Horváth, István | | 0 | HUN |
| 7 | | Molnar, Szabolcs | 17039312 | 0 | HUN |
| 8 | | Nagy, Lajos | | 0 | HUN |
| 9 | | Nagy, Tibor | | 0 | HUN |
| 10 | | Puer, Zoltan | 782742 | 0 | HUN |
| 11 | | Schaum, Miklos | 17038081 | 1702 | HUN |
| 12 | | Schmidt, Krisztián | | 0 | HUN |
| 13 | | Sellei, Zsolt | | 0 | HUN |
| 14 | | Szabó, Attila József | | 0 | HUN |
| 15 | | Tóth, Zsolt | | 0 | HUN |
| 16 | | Tulok, Tamás | | 0 | HUN |
| 17 | | Utczay, Krisztian Laszlo | 17043239 | 0 | HUN |
| 18 | | Vinklar, Attila | | 0 | HUN |
|
|
|
|