2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 6. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | HANDSOME NA POGI PA | ESTRELLA TEAM | 1 | : | 1 |
| 2 | ICA CHESS PREDATORS | CHAD GLAZERS GUY TEAM | 1 | : | 1 |
| 3 | KNIGHTS OF FAITH | BUA/DAGARAT CHESS TEAM | 2 | : | 0 |
| 4 | PCU MEN | CHERRY BOOM BOOM | 2 | : | 0 |
| 5 | GMCA | LAPIT MGA SUKI | 0 | : | 2 |
| 6 | THE DUO TEAM | DRAGON KNIGHTS | 2 | : | 0 |
| 7 | RISING DUO | CHESS IS LIFE | 0 | : | 2 |
| 8 | JUN BOB | KABOOM TEAM | ½ | : | 1½ |
| 9 | DEEP THROAT | PARTNERS IN CHECK | 1½ | : | ½ |
| 10 | PCU WOMEN | UDCA TEAM | 0 | : | 2 |
| 11 | ICA LADIES | YOUNG SENIORS | 0 | : | 2 |
| 12 | BOGART | BARSOSA | 0 | : | 2 |
| 13 | SM | TANZA SENIOR | 0 | : | 2 |
| 14 | HABANG MAY BUHAY | THE PIDDLERS | 1 | : | 1 |
| 15 | BAILEY | JS KNIGHTS | 0 | : | 2 |
| 16 | TEAM A CHESS MAGIC PHIL | WOWIE TEAM | 1 | : | 1 |
| 17 | TEAM B CHESS MAGIC PHIL | TEAM C CHESS MAGIC PHIL | 2 | : | 0 |
|
|
|
|