Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  32. BAILEY (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY0PHI000010161000
2AMOR, BENZ MAXWELL0PHI000010161000

Thông tin kỳ thủ

MAKILAN MICHAEILLE HAILEY 0 PHI Rp:1127
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151MALUPA RENE0PHI4s 01
265ARMENIA JUN0PHI3s 01
35GOLFO Liana0PHI2,5w 01
455CALIDO EMMANUEL0PHI2w 01
535CATAGUE DEAN SHAEL0PHI1s 11
67ANACIO JEWEL0PHI2w 01
AMOR BENZ MAXWELL 0 PHI Rp:1127
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152UMALI JAIME0PHI2w 02
266BARRANDA BOBBY0PHI3w 02
36CAJAYON Sophia0PHI2s 02
456TAN DANNY0PHI2s 02
536SEGOVIA JUSTIN0PHI1w 12
68BASCON SHERWIN0PHI3,5s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn23RISING DUORtg-1BAILEYRtg2 : 0
13.1
MALUPA, RENE
0-
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
01 - 0
13.2
UMALI, JAIME
0-
AMOR, BENZ MAXWELL
01 - 0
2. Ván
Bàn16JUN BOBRtg-1BAILEYRtg2 : 0
12.1
ARMENIA, JUN
0-
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
01 - 0
12.2
BARRANDA, BOBBY
0-
AMOR, BENZ MAXWELL
01 - 0
3. Ván
Bàn1BAILEYRtg-14ICA LADIESRtg0 : 2
6.1
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
0-
GOLFO, Liana
00 - 1
6.2
AMOR, BENZ MAXWELL
0-
CAJAYON, Sophia
00 - 1
4. Ván
Bàn1BAILEYRtg-25TANZA SENIORRtg0 : 2
12.1
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
0-
CALIDO, EMMANUEL
00 - 1
12.2
AMOR, BENZ MAXWELL
0-
TAN, DANNY
00 - 1
5. Ván
Bàn28TEAM C CHESS MAGIC PHILRtg-1BAILEYRtg0 : 2
16.1
CATAGUE, DEAN SHAEL
0-
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
00 - 1
16.2
SEGOVIA, JUSTIN
0-
AMOR, BENZ MAXWELL
00 - 1
6. Ván
Bàn1BAILEYRtg-15JS KNIGHTSRtg0 : 2
15.1
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
0-
ANACIO, JEWEL
00 - 1
15.2
AMOR, BENZ MAXWELL
0-
BASCON, SHERWIN
00 - 1