Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. HANDSOME NA POGI PA (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1AGUIELRA, FELIX0PHI110000261000
2PABIANA, CEDRIC0PHI111111661000

Thông tin kỳ thủ

AGUIELRA FELIX 0 PHI Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19FUMAR Elmer0PHI1w 11
255CALIDO EMMANUEL0PHI2s 11
311GUGMA Eathan0PHI5,5w 01
423LEE John Antonio0PHI4s 01
549SUBASTE ARMAN0PHI4,5w 01
643ESTRELLA JUNCIN0PHI5w 01
PABIANA CEDRIC 0 PHI Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110MIRAFLORES Rene0PHI2,5s 12
256TAN DANNY0PHI2w 12
312NOCOM Aaron0PHI3s 12
424MANALO Darvin0PHI2w 12
550DE PAZ DEORICO0PHI4s 12
644ESTRELLA ARGENTIEL0PHI4s 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn12HANDSOME NA POGI PARtg-32WOWIE TEAMRtg2 : 0
10.1
AGUIELRA, FELIX
0-
FUMAR, Elmer
01 - 0
10.2
PABIANA, CEDRIC
0-
MIRAFLORES, Rene
01 - 0
2. Ván
Bàn25TANZA SENIORRtg-12HANDSOME NA POGI PARtg0 : 2
5.1
CALIDO, EMMANUEL
0-
AGUIELRA, FELIX
00 - 1
5.2
TAN, DANNY
0-
PABIANA, CEDRIC
00 - 1
3. Ván
Bàn12HANDSOME NA POGI PARtg-13ICA CHESS PREDATORSRtg1 : 1
1.1
AGUIELRA, FELIX
0-
GUGMA, Eathan
00 - 1
1.2
PABIANA, CEDRIC
0-
NOCOM, Aaron
01 - 0
4. Ván
Bàn9DRAGON KNIGHTSRtg-12HANDSOME NA POGI PARtg1 : 1
1.1
LEE, John Antonio
0-
AGUIELRA, FELIX
01 - 0
1.2
MANALO, Darvin
0-
PABIANA, CEDRIC
00 - 1
5. Ván
Bàn12HANDSOME NA POGI PARtg-19LAPIT MGA SUKIRtg1 : 1
3.1
AGUIELRA, FELIX
0-
SUBASTE, ARMAN
00 - 1
3.2
PABIANA, CEDRIC
0-
DE PAZ, DEORICO
01 - 0
6. Ván
Bàn12HANDSOME NA POGI PARtg-10ESTRELLA TEAMRtg1 : 1
1.1
AGUIELRA, FELIX
0-
ESTRELLA, JUNCIN
00 - 1
1.2
PABIANA, CEDRIC
0-
ESTRELLA, ARGENTIEL
01 - 0