Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  23. JS KNIGHTS (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ANACIO, JEWEL0PHI100001261000
2BASCON, SHERWIN0PHI½101013,561000

Thông tin kỳ thủ

ANACIO JEWEL 0 PHI Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165ARMENIA JUN0PHI3w 11
251MALUPA RENE0PHI4w 01
327LEGASPI Gary0PHI3s 01
459JIMENEZ JEHTRO0PHI5,5w 01
51LAGO Riomar0PHI3s 01
641MAKILAN MICHAEILLE HAILEY0PHI1s 11
BASCON SHERWIN 0 PHI Rp:1457
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166BARRANDA BOBBY0PHI3s ½2
252UMALI JAIME0PHI2s 12
328BAUTISTA RUEL0PHI3,5w 02
460DIVINO JONATHAN0PHI1,5s 12
52BALLAO Marcus0PHI4w 02
642AMOR BENZ MAXWELL0PHI1w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn15JS KNIGHTSRtg-16JUN BOBRtg1½: ½
11.1
ANACIO, JEWEL
0-
ARMENIA, JUN
01 - 0
11.2
BASCON, SHERWIN
0-
BARRANDA, BOBBY
0½ - ½
2. Ván
Bàn15JS KNIGHTSRtg-23RISING DUORtg1 : 1
6.1
ANACIO, JEWEL
0-
MALUPA, RENE
00 - 1
6.2
BASCON, SHERWIN
0-
UMALI, JAIME
01 - 0
3. Ván
Bàn4BUA/DAGARAT CHESS TEAMRtg-15JS KNIGHTSRtg2 : 0
5.1
LEGASPI, Gary
0-
ANACIO, JEWEL
01 - 0
5.2
BAUTISTA, RUEL
0-
BASCON, SHERWIN
01 - 0
4. Ván
Bàn15JS KNIGHTSRtg-33YOUNG SENIORSRtg1 : 1
11.1
ANACIO, JEWEL
0-
JIMENEZ, JEHTRO
00 - 1
11.2
BASCON, SHERWIN
0-
DIVINO, JONATHAN
01 - 0
5. Ván
Bàn31UDCA TEAMRtg-15JS KNIGHTSRtg2 : 0
13.1
LAGO, Riomar
0-
ANACIO, JEWEL
01 - 0
13.2
BALLAO, Marcus
0-
BASCON, SHERWIN
01 - 0
6. Ván
Bàn1BAILEYRtg-15JS KNIGHTSRtg0 : 2
15.1
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
0-
ANACIO, JEWEL
00 - 1
15.2
AMOR, BENZ MAXWELL
0-
BASCON, SHERWIN
00 - 1