Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  22. JUN BOB (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ARMENIA, JUN0PHI011100361000
2BARRANDA, BOBBY0PHI½1½0½½361000

Thông tin kỳ thủ

ARMENIA JUN 0 PHI Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17ANACIO JEWEL0PHI2s 01
241MAKILAN MICHAEILLE HAILEY0PHI1w 11
39FUMAR Elmer0PHI1s 11
457AQUINO JAIME0PHI2w 11
513TURLA Don Jullio Exequiel0PHI2,5s 01
63MANIPON Daniel0PHI3w 01
BARRANDA BOBBY 0 PHI Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18BASCON SHERWIN0PHI3,5w ½2
242AMOR BENZ MAXWELL0PHI1s 12
310MIRAFLORES Rene0PHI2,5w ½2
458TIBAYAN EDUARDO0PHI3s 02
514YAMSON Charly0PHI3,5w ½2
64SAYAMAN Emerson0PHI4s ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn15JS KNIGHTSRtg-16JUN BOBRtg1½: ½
11.1
ANACIO, JEWEL
0-
ARMENIA, JUN
01 - 0
11.2
BASCON, SHERWIN
0-
BARRANDA, BOBBY
0½ - ½
2. Ván
Bàn16JUN BOBRtg-1BAILEYRtg2 : 0
12.1
ARMENIA, JUN
0-
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
01 - 0
12.2
BARRANDA, BOBBY
0-
AMOR, BENZ MAXWELL
01 - 0
3. Ván
Bàn32WOWIE TEAMRtg-16JUN BOBRtg½ :1½
15.1
FUMAR, Elmer
0-
ARMENIA, JUN
00 - 1
15.2
MIRAFLORES, Rene
0-
BARRANDA, BOBBY
0½ - ½
4. Ván
Bàn16JUN BOBRtg-30THE PIDDLERSRtg1 : 1
14.1
ARMENIA, JUN
0-
AQUINO, JAIME
01 - 0
14.2
BARRANDA, BOBBY
0-
TIBAYAN, EDUARDO
00 - 1
5. Ván
Bàn20PARTNERS IN CHECKRtg-16JUN BOBRtg1½: ½
11.1
TURLA, Don Jullio Exequiel
0-
ARMENIA, JUN
01 - 0
11.2
YAMSON, Charly
0-
BARRANDA, BOBBY
0½ - ½
6. Ván
Bàn16JUN BOBRtg-17KABOOM TEAMRtg½ :1½
8.1
ARMENIA, JUN
0-
MANIPON, Daniel
00 - 1
8.2
BARRANDA, BOBBY
0-
SAYAMAN, Emerson
0½ - ½