Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. LAPIT MGA SUKI (RtgØ:1000, HS1: 8,5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1SUBASTE, ARMAN0PHI110½114,561000
2DE PAZ, DEORICO0PHI110101461000

Thông tin kỳ thủ

SUBASTE ARMAN 0 PHI Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15GOLFO Liana0PHI2,5w 11
239CACHO ROBERT0PHI3,5s 11
323LEE John Antonio0PHI4w 01
429ARBOLEDA JESTONI0PHI3,5w ½1
547AGUIELRA FELIX0PHI2s 11
645PABICO NASH TROY0PHI2,5s 11
DE PAZ DEORICO 0 PHI Rp:1525
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16CAJAYON Sophia0PHI2s 12
240CLEMENTE ROGELIO0PHI3w 12
324MANALO Darvin0PHI2s 02
430CARDENAS RODERICK0PHI3s 12
548PABIANA CEDRIC0PHI6w 02
646PABICO HANS TROY0PHI4w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn19LAPIT MGA SUKIRtg-14ICA LADIESRtg2 : 0
12.1
SUBASTE, ARMAN
0-
GOLFO, Liana
01 - 0
12.2
DE PAZ, DEORICO
0-
CAJAYON, Sophia
01 - 0
2. Ván
Bàn8DEEP THROATRtg-19LAPIT MGA SUKIRtg0 : 2
2.1
CACHO, ROBERT
0-
SUBASTE, ARMAN
00 - 1
2.2
CLEMENTE, ROGELIO
0-
DE PAZ, DEORICO
00 - 1
3. Ván
Bàn19LAPIT MGA SUKIRtg-9DRAGON KNIGHTSRtg0 : 2
2.1
SUBASTE, ARMAN
0-
LEE, John Antonio
00 - 1
2.2
DE PAZ, DEORICO
0-
MANALO, Darvin
00 - 1
4. Ván
Bàn19LAPIT MGA SUKIRtg-6CHERRY BOOM BOOMRtg1½: ½
5.1
SUBASTE, ARMAN
0-
ARBOLEDA, JESTONI
0½ - ½
5.2
DE PAZ, DEORICO
0-
CARDENAS, RODERICK
01 - 0
5. Ván
Bàn12HANDSOME NA POGI PARtg-19LAPIT MGA SUKIRtg1 : 1
3.1
AGUIELRA, FELIX
0-
SUBASTE, ARMAN
00 - 1
3.2
PABIANA, CEDRIC
0-
DE PAZ, DEORICO
01 - 0
6. Ván
Bàn11GMCARtg-19LAPIT MGA SUKIRtg0 : 2
5.1
PABICO, NASH TROY
0-
SUBASTE, ARMAN
00 - 1
5.2
PABICO, HANS TROY
0-
DE PAZ, DEORICO
00 - 1