Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  17. TANZA SENIOR (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1CALIDO, EMMANUEL0PHI00101251000
2TAN, DANNY0PHI00101251000

Thông tin kỳ thủ

CALIDO EMMANUEL 0 PHI Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
247AGUIELRA FELIX0PHI2w 01
319CAJAYON Albert0PHI2,5s 01
441MAKILAN MICHAEILLE HAILEY0PHI1s 11
531BAUSAS DON-DON0PHI6w 01
653DIAZ MICHAEL0PHI4s 11
TAN DANNY 0 PHI Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
248PABIANA CEDRIC0PHI6s 02
320ENCARNACION Ian0PHI5w 02
442AMOR BENZ MAXWELL0PHI1w 12
532TANGAILLES MARVIN0PHI2s 02
654INOCENSIO RAFAEL0PHI0w 12

Bảng xếp cặp

2. Ván
Bàn25TANZA SENIORRtg-12HANDSOME NA POGI PARtg0 : 2
5.1
CALIDO, EMMANUEL
0-
AGUIELRA, FELIX
00 - 1
5.2
TAN, DANNY
0-
PABIANA, CEDRIC
00 - 1
3. Ván
Bàn5CHAD GLAZERS GUY TEAMRtg-25TANZA SENIORRtg2 : 0
9.1
CAJAYON, Albert
0-
CALIDO, EMMANUEL
01 - 0
9.2
ENCARNACION, Ian
0-
TAN, DANNY
01 - 0
4. Ván
Bàn1BAILEYRtg-25TANZA SENIORRtg0 : 2
12.1
MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY
0-
CALIDO, EMMANUEL
00 - 1
12.2
AMOR, BENZ MAXWELL
0-
TAN, DANNY
00 - 1
5. Ván
Bàn25TANZA SENIORRtg-7CHESS IS LIFERtg0 : 2
10.1
CALIDO, EMMANUEL
0-
BAUSAS, DON-DON
00 - 1
10.2
TAN, DANNY
0-
TANGAILLES, MARVIN
00 - 1
6. Ván
Bàn24SMRtg-25TANZA SENIORRtg0 : 2
13.1
DIAZ, MICHAEL
0-
CALIDO, EMMANUEL
00 - 1
13.2
INOCENSIO, RAFAEL
0-
TAN, DANNY
00 - 1