Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  28. BOGART (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1LINDA, BERNARD0PHI100100261000
2VICENTE, REIDEN0PHI100100261000

Thông tin kỳ thủ

LINDA BERNARD 0 PHI Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157AQUINO JAIME0PHI2s 11
211GUGMA Eathan0PHI5,5w 01
33MANIPON Daniel0PHI3s 01
435CATAGUE DEAN SHAEL0PHI1s 11
551MALUPA RENE0PHI4w 01
663BARBAS JAYMARK0PHI2w 01
VICENTE REIDEN 0 PHI Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158TIBAYAN EDUARDO0PHI3w 12
212NOCOM Aaron0PHI3s 02
34SAYAMAN Emerson0PHI4w 02
436SEGOVIA JUSTIN0PHI1w 12
552UMALI JAIME0PHI2s 02
664SOSA RENZ JEMUEL0PHI4s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn30THE PIDDLERSRtg-3BOGARTRtg0 : 2
15.1
AQUINO, JAIME
0-
LINDA, BERNARD
00 - 1
15.2
TIBAYAN, EDUARDO
0-
VICENTE, REIDEN
00 - 1
2. Ván
Bàn3BOGARTRtg-13ICA CHESS PREDATORSRtg0 : 2
1.1
LINDA, BERNARD
0-
GUGMA, Eathan
00 - 1
1.2
VICENTE, REIDEN
0-
NOCOM, Aaron
00 - 1
3. Ván
Bàn17KABOOM TEAMRtg-3BOGARTRtg2 : 0
8.1
MANIPON, Daniel
0-
LINDA, BERNARD
01 - 0
8.2
SAYAMAN, Emerson
0-
VICENTE, REIDEN
01 - 0
4. Ván
Bàn28TEAM C CHESS MAGIC PHILRtg-3BOGARTRtg0 : 2
13.1
CATAGUE, DEAN SHAEL
0-
LINDA, BERNARD
00 - 1
13.2
SEGOVIA, JUSTIN
0-
VICENTE, REIDEN
00 - 1
5. Ván
Bàn3BOGARTRtg-23RISING DUORtg0 : 2
9.1
LINDA, BERNARD
0-
MALUPA, RENE
00 - 1
9.2
VICENTE, REIDEN
0-
UMALI, JAIME
00 - 1
6. Ván
Bàn3BOGARTRtg-2BARSOSARtg0 : 2
12.1
LINDA, BERNARD
0-
BARBAS, JAYMARK
00 - 1
12.2
VICENTE, REIDEN
0-
SOSA, RENZ JEMUEL
00 - 1