2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1ESTRELLA TEAM24w25b120w24b118w28b1993
2KNIGHTS OF FAITH14w030b27w124b210b1½13w28,594
3LAPIT MGA SUKI27w214b218w016w1½8b115b28,594
4ICA CHESS PREDATORS15w228b28b11w113b1½9w18,593
5PCU MEN33b21w119b213w½9b116w28,583
6THE DUO TEAM7w113b½25b215w121b218w28,583
7CHESS IS LIFE6b110w12b119w117b220b2882
8HANDSOME NA POGI PA31w217b24w118b13w11w1882
9CHAD GLAZERS GUY TEAM12w129b117w227b1½5w14b17,582
10KABOOM TEAM13w17b128w214b12w½22b1½772
11UDCA TEAM16b121w114w029b123w224b2772
12YOUNG SENIORS9b116w115w½23b125w1½27b2772
13BUA/DAGARAT CHESS TEAM10b16w1½23w25b1½4w½2b06,573
14DEEP THROAT2b23w011b210w116b019w1½6,573
15GMCA4b034w212b1½6b127w23w06,573
16CHERRY BOOM BOOM11w112b129w23b½14w25b06,562
17TANZA SENIOR--28w09b032b27w029b2672
18DRAGON KNIGHTS34b219w13b28w11b06b0662
19PARTNERS IN CHECK30w218b15w07b122w1½14b½662
20RISING DUO32w223b11b021w128b27w0662
21BARSOSA29w111b124w120b16w028b2661
22JUN BOB23b½32w231b1½26w119b½10w½652
23JS KNIGHTS22w1½20w113b012w111b032b25,562
24PCU WOMEN1b026w221b12w031b211w0552
25HABANG MAY BUHAY0w031b1½6w034w212b½26w1552
26THE PIDDLERS28w024b030w222b129w125b1551
27ICA LADIES3b033w232b29w½15b012w04,542
28BOGART26b24w010b033b220w021w0442
29SM21b19w116b011w126b117w0440
30TEAM B CHESS MAGIC PHIL19b02w026b031w½34b133w23,531
31WOWIE TEAM8b025w½22w½30b1½24w034b13,531
32BAILEY20b022b027w017w033b223w0221
33TEAM C CHESS MAGIC PHIL5w027b034b228w032w030b0221
34TEAM A CHESS MAGIC PHIL18w015b033w025b030w131w1220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)