2LA CUP RAPID DALAWAHAN CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:32:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BAILEY (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MAKILAN, MICHAEILLE HAILEY0PHI16
2AMOR, BENZ MAXWELL0PHI16
  2. BARSOSA (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1BARBAS, JAYMARK0PHI26
2SOSA, RENZ JEMUEL0PHI46
  3. BOGART (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1LINDA, BERNARD0PHI26
2VICENTE, REIDEN0PHI26
  4. BUA/DAGARAT CHESS TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1LEGASPI, Gary0PHI36
2BAUTISTA, RUEL0PHI3,56
  5. CHAD GLAZERS GUY TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 7,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1CAJAYON, Albert0PHI2,56
2ENCARNACION, Ian0PHI56
  6. CHERRY BOOM BOOM (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ARBOLEDA, JESTONI0PHI3,56
2CARDENAS, RODERICK0PHI36
  7. CHESS IS LIFE (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1BAUSAS, DON-DON0PHI66
2TANGAILLES, MARVIN0PHI26
  8. DEEP THROAT (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1CACHO, ROBERT0PHI3,56
2CLEMENTE, ROGELIO0PHI36
  9. DRAGON KNIGHTS (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1LEE, John Antonio0PHI46
2MANALO, Darvin0PHI26
  10. ESTRELLA TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ESTRELLA, JUNCIN0PHI56
2ESTRELLA, ARGENTIEL0PHI46
  11. GMCA (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1PABICO, NASH TROY0PHI2,56
2PABICO, HANS TROY0PHI46
  12. HANDSOME NA POGI PA (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AGUIELRA, FELIX0PHI26
2PABIANA, CEDRIC0PHI66
  13. ICA CHESS PREDATORS (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1GUGMA, Eathan0PHI5,56
2NOCOM, Aaron0PHI36
  14. ICA LADIES (RtgØ:1000 / HS1: 4,5 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1GOLFO, Liana0PHI2,56
2CAJAYON, Sophia0PHI26
  15. JS KNIGHTS (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ANACIO, JEWEL0PHI26
2BASCON, SHERWIN0PHI3,56
  16. JUN BOB (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ARMENIA, JUN0PHI36
2BARRANDA, BOBBY0PHI36
  17. KABOOM TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MANIPON, Daniel0PHI36
2SAYAMAN, Emerson0PHI46
  18. KNIGHTS OF FAITH (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1VALENCIA, John Curt0PHI46
2ANDALLO, Yvon0PHI4,56
  19. LAPIT MGA SUKI (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1SUBASTE, ARMAN0PHI4,56
2DE PAZ, DEORICO0PHI46
  20. PARTNERS IN CHECK (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1TURLA, Don Jullio Exequiel0PHI2,56
2YAMSON, Charly0PHI3,56
  21. PCU MEN (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1BALALA, Eljohn0PHI36
2DALDE, John0PHI5,56
  22. PCU WOMEN (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1HAMELARIN, Ira0PHI26
2DALISAY, Ashley0PHI36
  23. RISING DUO (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MALUPA, RENE0PHI46
2UMALI, JAIME0PHI26
  24. SM (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1DIAZ, MICHAEL0PHI46
2INOCENSIO, RAFAEL0PHI06
  25. TANZA SENIOR (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1CALIDO, EMMANUEL0PHI25
2TAN, DANNY0PHI25
  26. TEAM A CHESS MAGIC PHIL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ELIZAGA, JOHN MARK0PHI26
2ELIZAGA, MAE LEA0PHI06
  27. TEAM B CHESS MAGIC PHIL (RtgØ:1000 / HS1: 3,5 / HS2: 3)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ARCANGELES, GABZIMER0PHI1,56
2OLAYSON, IAN KEITH0PHI26
  28. TEAM C CHESS MAGIC PHIL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1CATAGUE, DEAN SHAEL0PHI16
2SEGOVIA, JUSTIN0PHI16
  29. THE DUO TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1RENANTE, Aureada0PHI4,56
2RIVERA, Jared0PHI46
  30. THE PIDDLERS (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AQUINO, JAIME0PHI26
2TIBAYAN, EDUARDO0PHI36
  31. UDCA TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1LAGO, Riomar0PHI36
2BALLAO, Marcus0PHI46
  32. WOWIE TEAM (RtgØ:1000 / HS1: 3,5 / HS2: 3)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FUMAR, Elmer0PHI16
2MIRAFLORES, Rene0PHI2,56
  33. YOUNG SENIORS (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1JIMENEZ, JEHTRO0PHI5,56
2DIVINO, JONATHAN0PHI1,56
  34. HABANG MAY BUHAY (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ELPEDES, FRANCIS0PHI1,55
2SALAZAR, ARLY0PHI3,55