Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U19 Girls- Ahilyanagar Mahapalika DSO Chess Selection 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 07:03:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Thakare

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1
Ishita Rahul Jamgaonkar0IND 2w1 5b1 3b½ 6w13,57,59,58,25031
2
Akshara Ankush Jahagirdar0IND 1b0 7w1 4b1 3w138106,5031
3
Dhanika Manojkumar Bhongale0IND 8b+ 4b1 1w½ 2b02,58,510,55,75022
4
Kambale Sakshi Navnath0IND 6b1 3w0 2w0 5b127,59,54022
5
Ariba Salim Shaikh0IND 7b1 1w0 9b1 4w027,58,53022
6
Angel Deepak Sharam0IND 4w0 9b1 8w1 1b027,58,53021
7
Priyanka Suresh Warghude0IND 5w0 2b0 10b+ 10w+2550021
8
Shaikh Sarin Salim0IND 3w- 10w1 6b0 9w12351020
9
Salve Swaranjali Vijay0IND 10b1 6w0 5w0 8b01660011
10
Bhumika Ambadas Shrigadi0IND 9w0 8b0 7w- 7b-0330000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)