KOZHIKOD CHANAKYA CLUB Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knight Chess Academy Karunagappally
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | MADHAV, | 1710 | 3 | ½ - ½ | 3 | | ZARIF, | 1617 | 4 |
| 2 | 5 | | AYAN ATHMAJ, | 1599 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | ANAY B NAIR, | 1658 | 2 |
| 3 | 3 | | PRABHEESH SIR, | 1649 | 2 | 1 - 0 | 2 | | HARIKRISHNA, | 1458 | 10 |
| 4 | 7 | | SRIVARDHAN, | 1525 | 2 | 1 - 0 | 2 | | NEITHIK, | 1421 | 12 |
| 5 | 24 | | SIMON SIR, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | AARAV RANJITH, | 1524 | 8 |
| 6 | 9 | | KRISHNAN, | 1513 | 2 | 1 - 0 | 2 | | NILA, | 0 | 22 |
| 7 | 15 | | AYAAN BIJEESH, | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | MANUEL, | 1572 | 6 |
| 8 | 11 | | VALSARAJ SIR, | 1429 | 1 | ½ - ½ | 1 | | MUKUND, | 0 | 21 |
| 9 | 16 | | GOKUL KRISHNA, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | RICHARD, | 0 | 23 |
| 10 | 20 | | LAYAK, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | HANVIK, | 0 | 17 |
| 11 | 18 | | HARINI, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | SURYA DEV, | 0 | 25 |
| 12 | 14 | | AMEYA BIJEESH, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | 13 | | AARUSH, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 19 | | JITHESH SIR, | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|