Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KOZHIKOD CHANAKYA CLUB

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:10:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knight Chess Academy Karunagappally

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1MADHAV1710IND 13b1 10w1 8b1 4w½ 2b14,5114,515,513,5
2ANAY B NAIR1658IND 14w1 9b½ 24w1 5b1 1w03,5514169,5
3PRABHEESH SIR1649IND 15b0 23w1 19b1 10w1 4b½3,5612138
4ZARIF1617IND 16w1 15b1 5w1 1b½ 3w½42141612
5AYAN ATHMAJ1599IND 17b1 19w1 4b0 2w0 22b131011,5135,5
6MANUEL1572IND 18w1 24b0 9w½ 15b0 11w12,51211,5135,5
7SRIVARDHAN1525IND 19b0 16w1 21b1 12w1 9b03911,513,57,5
8AARAV RANJITH1524IND 20w1 25b1 1w0 24b1 15w1431213,59
9KRISHNAN1513IND 21b1 2w½ 6b½ 22w1 7w14411,513,510,5
10HARIKRISHNA1458IND 22w1 1b0 20w1 3b0 25b1381213,55,5
11VALSARAJ SIR1429IND 23b0 17w1 22b0 21w½ 6b01,5218,59,52,75
12NEITHIK1421IND 24w0 18b1 25w1 7b0 16w13119,511,56
13AARUSH0IND 1w0 20b0 18w0 -0 -0025880
14AMEYA BIJEESH0IND 2b0 21w0 16b0 -1 23w121810113
15AYAAN BIJEESH0IND 3w1 4w0 23b1 6w1 8b03714157
16GOKUL KRISHNA0IND 4b0 7b0 14w1 23w1 12b021712133
17HANVIK0IND 5w0 11b0 -1 20b½ 18w01,52289,52,25
18HARINI0IND 6b0 12w0 13b1 25w0 17b12199102,5
19JITHESH SIR0IND 7w1 5b0 3w0 -0 -012410,511,53
20LAYAK0IND 8b0 13w1 10b0 17w½ 21b01,52011121,75
21MUKUND0IND 9w0 14b1 7w0 11b½ 20w12,51310,5124,25
22NILA0IND 10b0 -1 11w1 9b0 5w02161213,53,5
23RICHARD0IND 11w1 3b0 15w0 16b0 14b012310,5121,5
24SIMON SIR0IND 12b1 6w1 2b0 8w0 -021413155,5
25SURYA DEV0IND -1 8w0 12b0 18b1 10w021512144

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)