Quad in Ennis Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:08:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C, Group_D, Group_E, Group_F, Group_G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Nordgreen, Jan Thomas | 2115 | IRL | * | 1 | 1 | ½ | 2,5 | 0 | 3,25 |
| 2 | | Arellano, Robert | 2132 | IRL | 0 | * | ½ | 1 | 1,5 | 0 | 1,25 |
| | Bartczak, Korneliusz | 2105 | IRL | 0 | ½ | * | 1 | 1,5 | 0 | 1,25 |
| 4 | | Baker, Chris | 2213 | IRL | ½ | 0 | 0 | * | 0,5 | 0 | 1,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|