Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Шаховий турнір, присвячений 450-річчю м. Золотоноша

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cherkasy region

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Скотаренко, Віталій КмсДНІ2083844,54049
27Гуков, МиколаЧРК18816,5454148
32Малий, Іван КмсЧРК20756,544,54048,5
46Коршак, ВасильЧРК18886434144
53Лавриненко, ВалерійЧРК19415,54641,550
68Грінько, ВікторЧРК18385,542,538,546
715Грицаченко, ЄвгенЧРК05,5393542,5
85Олексенко, В'ячеславЧРК1914547,54350,5
914Гордієнко, ВікторКИО054338,546
1020Синьоок, МиколаЧРК05403543,5
119Музика, ВолодимирКИО1807532,530,533,5
124Бакало, ГригорійЧРК19304,546,54251
1311Ісько, ЯрославЧРК17914,541,539,542,5
1410Гейко, ОлександрЧРК18014,538,53541,5
1513Бакало, РоманЧРК04,533,531,534,5
1612Микульський, ІванЧРК175344137,543
1719Малик, СтаніславЧРК04373438
1818Куниця, МихайлоЧРК03,534,532,535,5
1917Дубовик, ЄвгенЧРК03353336
2016Демідов, АртемЧРК0232,530,533,5
2121Хакало, АлінаЧРК0132,530,533,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)