Шаховий турнір, присвячений 450-річчю м. Золотоноша Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cherkasy region
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Скотаренко, Віталій Кмс | 2083 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Грінько, Віктор | 1838 | 8 |
| 2 | 7 | | Гуков, Микола | 1881 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Малий, Іван Кмс | 2075 | 2 |
| 3 | 3 | | Лавриненко, Валерій | 1941 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Грицаченко, Євген | 0 | 15 |
| 4 | 9 | | Музика, Володимир | 1807 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Бакало, Григорій | 1930 | 4 |
| 5 | 21 | | Хакало, Аліна | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Коршак, Василь | 1888 | 6 |
| 6 | 20 | | Синьоок, Микола | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Ісько, Ярослав | 1791 | 11 |
| 7 | 5 | | Олексенко, В'ячеслав | 1914 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Дубовик, Євген | 0 | 17 |
| 8 | 14 | | Гордієнко, Віктор | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Гейко, Олександр | 1801 | 10 |
| 9 | 12 | | Микульський, Іван | 1753 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Малик, Станіслав | 0 | 19 |
| 10 | 16 | | Демідов, Артем | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Бакало, Роман | 0 | 13 |
| 11 | 18 | | Куниця, Михайло | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|