Шаховий турнір, присвячений 450-річчю м. Золотоноша Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cherkasy region
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 13 | | Бакало, Роман | 0 | ЧРК | | | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Гейко, Олександр | 1801 | ЧРК | | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Демідов, Артем | 0 | ЧРК | | | miễn đấu | | | | | | |
| 17 | | Дубовик, Євген | 0 | ЧРК | | | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | | Ісько, Ярослав | 1791 | ЧРК | | | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Куниця, Михайло | 0 | ЧРК | | miễn đấu | | | | | | | |
| 19 | | Малик, Станіслав | 0 | ЧРК | | | | | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Синьоок, Микола | 0 | ЧРК | | | | | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Хакало, Аліна | 0 | ЧРК | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|