DAR R7 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. REGION (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MELENDRES, Kayla Nicole0PHI110010361000
2DERESAS, Levi0PHI111110561000
3PARAGILE, Santiago0PHI100111451000
4CABIGAS, Gamie Jose0PHI111111661000
5HISOLA, Jhon Allain0PHI100011351000
  2. CEBU (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1KHO, Kevin Klint0PHI101011461000
2VILLASICA, Lorefil0PHI001010251000
3ELENTO, Rommel0PHI101011461000
4VISITACION, Rosanna Gay0PHI001001251000
5DOMADO, Asnawi0PHI111001461000
  3. BOHOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1BALONDA, James Horace0PHI010100261000
2MONDAYA, Yvonne0PHI010101351000
3SERATE, Meriel Victor0PHI011100361000
4BONCALES, Alrie0PHI000100151000
5BAG-AO, John Denver0PHI010100261000