DAR R7 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1REGION2108089
1CABIGAS, Gamie Jose601820
2DERESAS, Levi501820
3PARAGILE, Santiago401619
4MELENDRES, Kayla Nicole301516
5HISOLA, Jhon Allain301314
2CEBU1608693
1ELENTO, Rommel402122
2DOMADO, Asnawi402022
3KHO, Kevin Klint401921
4VISITACION, Rosanna Gay201415
5VILLASICA, Lorefil201213
3BOHOL11097106
1SERATE, Meriel Victor302224
2MONDAYA, Yvonne302022
3BAG-AO, John Denver202123
4BALONDA, James Horace202022
5BONCALES, Alrie101415

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)