DAR R7 Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1CABIGAS, Gamie Jose0REGION100,0601822006
2DERESAS, Levi0REGION83,3501816736
3ELENTO, Rommel0CEBU66,7402115256
4DOMADO, Asnawi0CEBU66,7402015256
5KHO, Kevin Klint0CEBU66,7401915256
6PARAGILE, Santiago0REGION60,0301614725
7SERATE, Meriel Victor0BOHOL50,0302214006
8MELENDRES, Kayla Nicole0REGION50,0301514006
9MONDAYA, Yvonne0BOHOL40,0202013285
10HISOLA, Jhon Allain0REGION40,0201313285
11BAG-AO, John Denver0BOHOL33,3202112756
12BALONDA, James Horace0BOHOL33,3202012756
13VISITACION, Rosanna Gay0CEBU20,0101411605
14VILLASICA, Lorefil0CEBU20,0101211605