Chess House 2nd Blitz Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:50:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessHouseAmd

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Trivedi, Karan RIND19332000
24AGMDabhi, Geet HIND16952000
36Raj, PatelIND15832000
47Sharma, MohitIND15832000
59AFMGugadi, YagneshIND15592000
63Ujjawal, BansalIND17931,5000
710AFMManush, PatelIND15511,5000
82Shaikh, SohilIND19291000
912Divyansh, RajaniIND15481000
1017Gupta, NileshIND01000
1111Mistry, DhruvIND15491000
1213Bhavya, Bhavik ModiIND15301000
138Jay, Ajay Bhai PusalIND15811000
1416Mann, Tejas PatelIND14981000
1515Vadher, Dhyan HitendrakumarIND15001000
1624Vraj, Laxmanbhai BhattIND01000
175Krunal, K SolankiIND16791000
1814Abhishek, H NenujiIND15221000
1918Hitendrakumar, Nandkishor VadherIND00000
2019Parmar, ShlokIND00000
2121Patil, AniruddhIND00000
2222Shah, NaitikIND00000
2320Patel, NiharIND00000
2423Vadher, Parv HitendrakumarIND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)