BLITZ CHESS TOURNAMENT 2026 Septmber

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12ACMBalanandan, Ayyappan19514½ ½ - ½4½ Ayyappan, P Santhana Prabu19213
24Nigash, G19034 1 - 04 Abel, Sajan19015
39Abdallah, M Nisthar18103½ ½ - ½3½ Mahadev, J S18656
410WCMPournami, S17853½ 0 - 13½ Padmaesh, M K18317
512Vedhik, Viswanath17103 1 - 03 AIMChristy, George19771
613Rahul, V S17053 1 - 03 Kesavan, G18228
714Sabarinath, Biju16693 0 - 13 Devanarayanan, Kalliyath177411
817Adarsh, S15973 ½ - ½2½ AFMAaron, Vazhakkottil166715
924Akash, S02½ 1 - 02½ Manjunath, Tejaswi029
1022Stephin, Joy14762 0 - 12 Madhav, T160516
1119Gautham, Krishna V S15712 1 - 02 Mishal, Bin Thanzeer030
1223Advika, Ashish02 0 - 12 Abhinav, Sreejith156620
1325Ammaar, Bin Thanzeer02 0 - 12 Dakshina, R153021
1428Madhav, Narayana Prasad01 0 - 11½ Tharun, Krishna M158218
1533Viraj D, 01 ½ - ½1 Farhan, M026
1631Parvathy, K V00 0 - 11 Sourish, Manoj032
1727Karish, Jerin00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại