Quad in Ennis Group_B Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:04:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C, Group_D, Group_E, Group_F, Group_G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 2091 | | Landmark, Snaevar | 1 - 0 | | Mcgrady, Seth | 1881 | 4 | |
| 2 | 2 | 2088 | | Naughton, James | 1 - 0 | | Sheehan, Conor | 1976 | 3 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 1881 | | Mcgrady, Seth | 0 - 1 | | Sheehan, Conor | 1976 | 3 | |
| 2 | 1 | 2091 | | Landmark, Snaevar | ½ - ½ | | Naughton, James | 2088 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 2088 | | Naughton, James | 1 - 0 | | Mcgrady, Seth | 1881 | 4 | |
| 2 | 3 | 1976 | | Sheehan, Conor | ½ - ½ | | Landmark, Snaevar | 2091 | 1 | |
|
|
|
|