Quad in Ennis Group_B Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:04:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Landmark, Snaevar | 2091 | IRL | * | ½ | ½ | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 2 | | Naughton, James | 2088 | IRL | ½ | * | 1 | 1 | 1 | 2,5 | 0 | 2,5 |
| 3 | | Sheehan, Conor | 1976 | IRL | ½ | 0 | * | 1 | 3 | 1,5 | 0 | 1 |
| 4 | | Mcgrady, Seth | 1881 | IRL | 0 | 0 | 0 | * | 4 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|
|
|
|
|
|