Bezirkseinzelmeisterschaft 2026-27 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:53:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324422
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Drißen, Peter | GER | 1956 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | | Strater, Heinz | GER | 1923 | SV Blau-Weiß Concordia 07/24 Vie | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | | Rieken, Heinrich | GER | 1959 | SK Turm Kleve 1974 e. V. | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | | Jacobsen, Robin | | 1906 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | | Kersten, Norbert | GER | 1551 | Schachfüchse Kempen 1986 e. V. | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | | Mammadov, Sadig | GER | 0 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 1 | | Vonk, Hans-Werner | GER | 2144 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | | Maubach, Michael | GER | 1975 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 9 | | Boichuk, Vladyslava | UKR | 1630 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | | Wilms, Sebastian | | 1731 | Mönchengladbacher SV 1878 e. V | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 11 | 3 | | Tuinenburg, David | GER | 2009 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 8 | | Rousselet, Bruno | GER | 1791 | Schachfüchse Kempen 1986 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 10 | | Rieken, Kevin | | 1808 | SK Turm Kleve 1974 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 13 | | Steinbring, Herbert | GER | 1675 | Schachfüchse Kempen 1986 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 14 | | Rieken, Janine | | 1370 | SK Turm Kleve 1974 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 15 | | Alibrahim, Siamand | | 0 | SC Kevelaer 1948 e. V. | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)
|
|
|
|