Bezirkseinzelmeisterschaft 2026-27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:53:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324422

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Drißen Peter1956GER 13w1 4b1211
Strater Heinz1923GER 14b1 5w1211
Rieken Heinrich1959GER 15w1 6b1211
Jacobsen Robin1906 16b1 1w1211
Kersten Norbert1551GER 11w1 2b1211
Mammadov Sadig0GER 12b1 3w1211
7Vonk Hans-Werner2144GER 9b½ 8w0,5111
Maubach Michael1975GER 10w½ 7b0,5111
Boichuk Vladyslava1630UKR 7w½ 10b0,5111
Wilms Sebastian1731 8b½ 9w0,5111
11Tuinenburg David2009GER 5b0 14w0011
Rousselet Bruno1791GER 6w0 15b0011
Rieken Kevin1808 1b0 16w0011
Steinbring Herbert1675GER 2w0 11b0011
Rieken Janine1370 3b0 12w0011
Alibrahim Siamand0 4w0 13b0011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)